Trang chủDTRUY • OTCMKTS
add
Daimler Trucks
Giá đóng cửa hôm trước
24,28 $
Mức chênh lệch một ngày
24,51 $ - 24,75 $
Phạm vi một năm
16,94 $ - 26,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
32,30 T EUR
Số lượng trung bình
120,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
7203
4,71%
11,37%
2,03%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,80 T | -10,66% |
Chi phí hoạt động | 1,02 T | -26,70% |
Thu nhập ròng | 489,00 Tr | -34,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,15 | -26,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,72 | -55,60% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,29 T | 16,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,90 T | 27,24% |
Tổng tài sản | 72,53 T | -1,79% |
Tổng nợ | 50,46 T | -1,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 765,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 489,00 Tr | -34,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,80 T | 6,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -845,00 Tr | 9,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -64,00 Tr | 96,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 895,00 Tr | 192,75% |
Dòng tiền tự do | 3,22 T | 665,22% |
Giới thiệu
Daimler Truck AG is the world's largest commercial vehicle manufacturer, with over 35 main locations worldwide and approximately 100,000 employees. Daimler Truck AG is headquartered in Leinfelden-Echterdingen, Germany. It was a part of Daimler AG from November 2019 to December 2021. Wikipedia
Ngày thành lập
thg 11 2019
Trang web
Nhân viên
106.901