Trang chủDUFU • KLSE
add
Dufu Technology Corp Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,42 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,36 RM - 1,41 RM
Phạm vi một năm
0,89 RM - 2,25 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
755,02 Tr MYR
Số lượng trung bình
3,73 Tr
Tỷ số P/E
26,20
Tỷ lệ cổ tức
2,54%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 70,52 Tr | -0,49% |
Chi phí hoạt động | 11,05 Tr | -79,73% |
Thu nhập ròng | 7,81 Tr | -39,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,07 | -39,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,48 Tr | -89,32% |
Thuế suất hiệu dụng | -16,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 113,55 Tr | 11,77% |
Tổng tài sản | 448,25 Tr | 0,21% |
Tổng nợ | 98,68 Tr | -3,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 349,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 533,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,81 Tr | -39,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,27 Tr | 136,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,91 Tr | 85,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,06 Tr | -114,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,26 Tr | 239,83% |
Dòng tiền tự do | 5,00 Tr | -86,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
874