Trang chủDUG • ASX
add
DUG Technology Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,02 $
Mức chênh lệch một ngày
1,96 $ - 2,02 $
Phạm vi một năm
0,85 $ - 2,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
273,70 Tr AUD
Số lượng trung bình
229,83 N
Tỷ số P/E
124,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,18 Tr | 40,42% |
Chi phí hoạt động | 9,45 Tr | 23,79% |
Thu nhập ròng | 754,50 N | 137,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,74 | 127,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,03 Tr | 93,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 70,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,29 Tr | -17,31% |
Tổng tài sản | 105,66 Tr | 9,48% |
Tổng nợ | 56,79 Tr | 14,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 135,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 754,50 N | 137,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,72 Tr | 440,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,01 Tr | 67,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,75 Tr | -143,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,06 Tr | -126,80% |
Dòng tiền tự do | 3,20 Tr | 523,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
237