Trang chủDUKE • LON
add
Duke Capital Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26,10 GBX
Mức chênh lệch một ngày
25,50 GBX - 26,50 GBX
Phạm vi một năm
24,00 GBX - 31,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
133,06 Tr GBP
Số lượng trung bình
1,14 Tr
Tỷ số P/E
27,42
Tỷ lệ cổ tức
10,73%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,56 Tr | 15,66% |
Chi phí hoạt động | 712,00 N | -43,83% |
Thu nhập ròng | 2,38 Tr | 140,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 42,70 | 108,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 6,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,87 Tr | 3,60% |
Tổng tài sản | 266,42 Tr | 5,60% |
Tổng nợ | 90,89 Tr | 0,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 175,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 503,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,38 Tr | 140,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,22 Tr | 1,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,61 Tr | -40,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,62 Tr | -260,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,01 Tr | -354,86% |
Dòng tiền tự do | -5,20 Tr | -10,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web