Trang chủDUO • NASDAQ
add
Fangdd Network Group Ltd
1,16 $
Sau giờ giao dịch:(1,66%)+0,019
1,18 $
Đóng cửa: 19 thg 2, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,13 $
Mức chênh lệch một ngày
1,12 $ - 1,16 $
Phạm vi một năm
1,10 $ - 9,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,59 Tr USD
Số lượng trung bình
230,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 101,70 Tr | 45,31% |
Chi phí hoạt động | 45,11 Tr | 4,80% |
Thu nhập ròng | -19,06 Tr | -319,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,74 | -250,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -35,39 Tr | -3,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 178,38 Tr | 29,94% |
Tổng tài sản | 679,00 Tr | 0,75% |
Tổng nợ | 297,79 Tr | -35,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 381,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,06 Tr | -319,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,62 Tr | -262,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,34 Tr | -2.650,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,16 Tr | 3.641,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,56 Tr | -2.911,95% |
Dòng tiền tự do | -33,47 Tr | -53,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
134