Trang chủDUOT • NASDAQ
add
Duos Technologies Group Inc
9,20 $
Sau giờ giao dịch:(2,07%)+0,19
9,39 $
Đóng cửa: 20 thg 4, 17:49:05 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,59 $
Mức chênh lệch một ngày
8,56 $ - 9,29 $
Phạm vi một năm
5,60 $ - 12,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
269,52 Tr USD
Số lượng trung bình
645,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,46 Tr | 547,46% |
Chi phí hoạt động | 5,95 Tr | 115,73% |
Thu nhập ròng | -3,20 Tr | 6,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,80 | 85,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,15 | 63,41% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,93 Tr | -9,15% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,47 Tr | 146,91% |
Tổng tài sản | 63,41 Tr | 81,38% |
Tổng nợ | 14,86 Tr | -54,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,20 Tr | 6,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,72 Tr | -200,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,86 Tr | -5.450,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 848,54 N | -73,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,73 Tr | -415,46% |
Dòng tiền tự do | -18,48 Tr | -316,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
35