Trang chủDURKN • IST
add
Durukan Sekerleme Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
14,93 ₺
Mức chênh lệch một ngày
14,67 ₺ - 15,06 ₺
Phạm vi một năm
12,76 ₺ - 20,66 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,97 T TRY
Số lượng trung bình
2,38 Tr
Tỷ số P/E
22,24
Tỷ lệ cổ tức
0,44%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 282,09 Tr | 62,19% |
Chi phí hoạt động | 60,27 Tr | 2,44% |
Thu nhập ròng | 28,12 Tr | -66,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,97 | -79,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 70,48 Tr | 77,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 243,80 Tr | -48,59% |
Tổng tài sản | 3,54 T | 40,83% |
Tổng nợ | 1,30 T | 41,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 132,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,12 Tr | -66,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -76,21 Tr | 39,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 180,19 Tr | 2.374,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -294,37 Tr | -140,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -219,25 Tr | -137,62% |
Dòng tiền tự do | -225,16 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
360