Trang chủDUTI • IDX
add
Duta Pertiwi Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
4.350,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
4.000,00 Rp - 4.200,00 Rp
Phạm vi một năm
3.000,00 Rp - 4.950,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
7,75 NT IDR
Số lượng trung bình
11,78 N
Tỷ số P/E
18,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,04 NT | -15,25% |
Chi phí hoạt động | 245,32 T | -18,11% |
Thu nhập ròng | 228,55 T | 55,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,05 | 83,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 401,12 T | 25,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,53 NT | 39,92% |
Tổng tài sản | 16,15 NT | 12,42% |
Tổng nợ | 2,46 NT | -1,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,68 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,85 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 228,55 T | 55,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 88,68 T | -52,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -934,82 T | -1.697,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 932,65 T | 228,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 86,52 T | 114,67% |
Dòng tiền tự do | 40,35 T | 127,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
1.173