Trang chủDVA • NYSE
add
DaVita
156,30 $
Sau giờ giao dịch:(0,13%)+0,20
156,50 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 18:05:02 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
152,54 $
Mức chênh lệch một ngày
151,87 $ - 157,91 $
Phạm vi một năm
101,00 $ - 157,91 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,44 T USD
Số lượng trung bình
1,31 Tr
Tỷ số P/E
16,43
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,62 T | 9,87% |
Chi phí hoạt động | 659,06 Tr | 11,97% |
Thu nhập ròng | 234,22 Tr | -9,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,47 | -17,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,40 | 51,79% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 737,91 Tr | 12,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 700,74 Tr | -17,17% |
Tổng tài sản | 17,48 T | 1,13% |
Tổng nợ | 16,32 T | 7,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -16,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 234,22 Tr | -9,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 540,73 Tr | -1,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -163,13 Tr | 34,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -414,52 Tr | 26,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -37,67 Tr | 86,49% |
Dòng tiền tự do | 395,96 Tr | 16,37% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1994
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
78.000