Trang chủDVL • WSE
add
Develia SA
Giá đóng cửa hôm trước
8,60 zł
Mức chênh lệch một ngày
8,40 zł - 8,56 zł
Phạm vi một năm
5,63 zł - 9,97 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
3,92 T PLN
Số lượng trung bình
283,43 N
Tỷ số P/E
8,21
Tỷ lệ cổ tức
6,86%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 568,11 Tr | 43,24% |
Chi phí hoạt động | 53,61 Tr | 85,00% |
Thu nhập ròng | 133,40 Tr | 98,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,48 | 38,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 172,45 Tr | 115,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 328,60 Tr | 5,45% |
Tổng tài sản | 5,02 T | 16,79% |
Tổng nợ | 3,24 T | 17,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 463,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 133,40 Tr | 98,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 50,24 Tr | 4.045,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -259,32 Tr | -2.316,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 78,15 Tr | 130,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -129,67 Tr | 51,44% |
Dòng tiền tự do | -288,80 Tr | -4,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
269