Trang chủDVLA • IDX
add
Darya-Varia Laboratoria Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.600,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.600,00 Rp - 1.605,00 Rp
Phạm vi một năm
1.350,00 Rp - 1.750,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,80 NT IDR
Số lượng trung bình
27,18 N
Tỷ số P/E
10,96
Tỷ lệ cổ tức
6,73%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 542,09 T | 7,25% |
Chi phí hoạt động | 240,85 T | 4,28% |
Thu nhập ròng | 42,89 T | 53,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,91 | 42,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 69,92 T | 27,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 407,53 T | -6,94% |
Tổng tài sản | 2,39 NT | 6,08% |
Tổng nợ | 852,96 T | 10,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,53 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,12 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,89 T | 53,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,23 T | -85,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,69 T | -12,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -75,15 T | -3,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -61,94 T | -138,26% |
Dòng tiền tự do | -75,01 T | -149,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
1.323