Trang chủDVYSR • STO
add
Devyser Diagnostics AB
Giá đóng cửa hôm trước
84,70 kr
Mức chênh lệch một ngày
80,20 kr - 84,70 kr
Phạm vi một năm
80,20 kr - 159,60 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,34 T SEK
Số lượng trung bình
27,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 72,00 Tr | 12,15% |
Chi phí hoạt động | 39,10 Tr | -32,59% |
Thu nhập ròng | 13,60 Tr | 525,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,89 | 479,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,50 Tr | 921,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,50 Tr | -46,37% |
Tổng tài sản | 469,70 Tr | -0,87% |
Tổng nợ | 115,40 Tr | -7,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 354,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,60 Tr | 525,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,70 Tr | 935,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,60 Tr | 28,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,10 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,40 Tr | 72,49% |
Dòng tiền tự do | -9,00 Tr | 66,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
116