Trang chủDWAY • OTCMKTS
add
Driveitaway Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,040 $
Mức chênh lệch một ngày
0,040 $ - 0,040 $
Phạm vi một năm
0,012 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,56 Tr USD
Số lượng trung bình
4,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 206,21 N | 92,95% |
Chi phí hoạt động | 335,23 N | 141,44% |
Thu nhập ròng | -3,99 Tr | -669,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,94 N | -298,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -297,68 N | -243,54% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,39 N | 437,46% |
Tổng tài sản | 877,82 N | 20,96% |
Tổng nợ | 8,74 Tr | 100,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -7,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 113,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -88,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,99 Tr | -669,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -99,11 N | 82,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 66,33 N | -89,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -32,78 N | 7,45% |
Dòng tiền tự do | 3,62 Tr | 685,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5