Trang chủDWNX • OTCMKTS
add
Delhi Bank Corp
Giá đóng cửa hôm trước
21,00 $
Mức chênh lệch một ngày
21,00 $ - 21,00 $
Phạm vi một năm
20,25 $ - 21,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
71,48 Tr USD
Số lượng trung bình
957,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,89%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
.DJI
0,50%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,65 Tr | 13,44% |
Chi phí hoạt động | 1,77 Tr | 0,54% |
Thu nhập ròng | 713,39 N | 53,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,89 | 35,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,44 Tr | -17,14% |
Tổng tài sản | 368,83 Tr | 0,93% |
Tổng nợ | 337,65 Tr | 0,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 713,39 N | 53,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1839
Trang web
Nhân viên
42