Trang chủDX • NYSE
add
Dynex Capital Inc
13,06 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
13,06 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 19:36:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
13,33 $
Mức chênh lệch một ngày
13,03 $ - 13,55 $
Phạm vi một năm
10,79 $ - 14,93 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,64 T USD
Số lượng trung bình
6,08 Tr
Tỷ số P/E
5,29
Tỷ lệ cổ tức
15,62%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 202,00 Tr | 234,81% |
Chi phí hoạt động | 16,64 Tr | 79,96% |
Thu nhập ròng | 185,36 Tr | 262,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 91,76 | 8,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,22 | 120,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 541,54 Tr | 43,56% |
Tổng tài sản | 17,34 T | 111,89% |
Tổng nợ | 14,88 T | 112,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 201,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 185,36 Tr | 262,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,30 Tr | -5,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,37 T | -7.537,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,47 T | 1.359,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 106,58 Tr | -50,65% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
28