Trang chủDXC • ASX
add
Dexus Convenience Retail REIT
Giá đóng cửa hôm trước
2,80 $
Mức chênh lệch một ngày
2,76 $ - 2,82 $
Phạm vi một năm
2,64 $ - 3,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
380,21 Tr AUD
Số lượng trung bình
227,49 N
Tỷ số P/E
6,28
Tỷ lệ cổ tức
7,58%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,74 Tr | -5,90% |
Chi phí hoạt động | 252,00 N | 7,23% |
Thu nhập ròng | 6,36 Tr | 153,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 46,31 | 169,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,76 Tr | -1,00% |
Tổng tài sản | 771,56 Tr | 7,02% |
Tổng nợ | 248,27 Tr | 8,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 523,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 137,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,36 Tr | 153,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,51 Tr | -20,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,38 Tr | -135,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 44,00 N | 100,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,18 Tr | -18,21% |
Dòng tiền tự do | 4,50 Tr | -10,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web