Trang chủDXC • NYSE
add
DXC Technology Co
14,43 $
Sau giờ giao dịch:(1,18%)-0,17
14,26 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 19:49:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
14,41 $
Mức chênh lệch một ngày
12,60 $ - 14,46 $
Phạm vi một năm
11,82 $ - 23,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,51 T USD
Số lượng trung bình
1,75 Tr
Tỷ số P/E
7,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,19 T | -0,96% |
Chi phí hoạt động | 592,00 Tr | -3,27% |
Thu nhập ròng | 107,00 Tr | 87,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,35 | 89,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,96 | 4,35% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 541,00 Tr | 14,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,73 T | 0,46% |
Tổng tài sản | 13,18 T | 1,10% |
Tổng nợ | 9,76 T | -0,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 173,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 107,00 Tr | 87,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 414,00 Tr | -36,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -143,00 Tr | -68,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -428,00 Tr | -529,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -157,00 Tr | -132,85% |
Dòng tiền tự do | 233,62 Tr | -55,74% |
Giới thiệu
DXC Technology Company is an American multinational information technology services and consulting company headquartered in Ashburn, Virginia. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
3 thg 4, 2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
120.000