Trang chủDXN • ASX
add
Dxn Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,024 $
Phạm vi một năm
0,021 $ - 0,080 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,67 Tr AUD
Số lượng trung bình
328,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,34 Tr | -65,51% |
Chi phí hoạt động | 1,68 Tr | 19,17% |
Thu nhập ròng | -1,74 Tr | -145,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -129,77 | -610,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,29 Tr | -1.108,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,73 Tr | -66,09% |
Tổng tài sản | 12,96 Tr | -16,90% |
Tổng nợ | 10,91 Tr | -2,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 313,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,74 Tr | -145,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -377,44 N | 65,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -292,15 N | -171,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,26 N | -100,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -695,97 N | -165,91% |
Dòng tiền tự do | -1,10 Tr | -648,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
29