Trang chủDXR • NASDAQ
add
Daxor Corp
Giá đóng cửa hôm trước
7,92 $
Mức chênh lệch một ngày
7,75 $ - 7,98 $
Phạm vi một năm
6,55 $ - 10,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
38,24 Tr USD
Số lượng trung bình
8,59 N
Tỷ số P/E
71,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 23,98 N | -41,83% |
Chi phí hoạt động | 591,96 N | 134,89% |
Thu nhập ròng | 1,08 Tr | -34,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,52 N | 12,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 36,63 Tr | 5,06% |
Tổng nợ | 840,30 N | -2,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,08 Tr | -34,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 459,84 N | 217,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -459,84 N | -217,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | 118,03 N | 475,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
37