Trang chủDXYN • OTCMKTS
add
Dixie Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,42 $
Mức chênh lệch một ngày
0,43 $ - 0,48 $
Phạm vi một năm
0,38 $ - 0,76 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,06 Tr USD
Số lượng trung bình
28,11 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,38 Tr | -3,85% |
Chi phí hoạt động | 17,36 Tr | -2,20% |
Thu nhập ròng | -4,08 Tr | -4,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,54 | -8,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -455,00 N | -448,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,44 Tr | 226,50% |
Tổng tài sản | 183,92 Tr | -5,54% |
Tổng nợ | 172,16 Tr | 0,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,08 Tr | -4,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 987,00 N | -41,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -226,00 N | 59,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,13 Tr | -1.125,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,37 Tr | -241,34% |
Dòng tiền tự do | 2,33 Tr | -14,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1920
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
951