Trang chủDY • NYSE
add
Dycom Industries Inc
Giá đóng cửa hôm trước
357,07 $
Mức chênh lệch một ngày
346,70 $ - 354,89 $
Phạm vi một năm
131,37 $ - 445,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,55 T USD
Số lượng trung bình
427,95 N
Tỷ số P/E
36,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,46 T | 34,40% |
Chi phí hoạt động | 215,83 Tr | 51,03% |
Thu nhập ròng | 16,29 Tr | -50,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,12 | -62,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,03 | 73,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 111,25 Tr | 2,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 709,16 Tr | 581,88% |
Tổng tài sản | 5,98 T | 103,00% |
Tổng nợ | 4,12 T | 141,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,29 Tr | -50,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 8, 1969
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
15.623