Trang chủDYAI • NASDAQ
add
Dyadic International Inc
0,82 $
Trước giờ mở cửa:(2,32%)-0,019
0,80 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 04:39:43 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,73 $
Mức chênh lệch một ngày
0,71 $ - 0,90 $
Phạm vi một năm
0,66 $ - 1,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,88 Tr USD
Số lượng trung bình
94,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 565,53 N | -30,81% |
Chi phí hoạt động | 1,71 Tr | -14,11% |
Thu nhập ròng | -1,57 Tr | -1,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -277,13 | -46,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,32 Tr | -20,97% |
Tổng tài sản | 9,95 Tr | 0,16% |
Tổng nợ | 8,71 Tr | 16,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 24,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -54,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,57 Tr | -1,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,77 Tr | -154,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 468,16 N | -62,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,30 Tr | -322,56% |
Dòng tiền tự do | -1,13 Tr | -598,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6