Trang chủDYAN • IDX
add
Dyandra Media International Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
79,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
79,00 Rp - 80,00 Rp
Phạm vi một năm
68,00 Rp - 106,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
337,56 T IDR
Số lượng trung bình
1,84 Tr
Tỷ số P/E
9,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 271,60 T | -19,70% |
Chi phí hoạt động | 93,65 T | 1,86% |
Thu nhập ròng | -15,52 T | -1.087,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,72 | -1.343,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,11 T | -69,44% |
Thuế suất hiệu dụng | -11.438,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 247,83 T | -3,70% |
Tổng tài sản | 1,26 NT | 3,68% |
Tổng nợ | 533,39 T | 0,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 723,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,27 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,52 T | -1.087,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,78 T | -103,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,32 T | -487,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 25,13 T | 214,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,03 T | -88,08% |
Dòng tiền tự do | -90,83 T | -173,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
349