Trang chủDYL • ASX
add
Deep Yellow Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,03 $
Mức chênh lệch một ngày
1,97 $ - 2,12 $
Phạm vi một năm
0,75 $ - 2,97 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,96 T AUD
Số lượng trung bình
5,35 Tr
Tỷ số P/E
1.248,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,69 Tr | 30,68% |
Thu nhập ròng | -3,89 Tr | -214,48% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,73 Tr | -34,72% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 187,15 Tr | 18,13% |
Tổng tài sản | 652,92 Tr | 2,59% |
Tổng nợ | 11,63 Tr | -24,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 641,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 972,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,89 Tr | -214,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,27 Tr | -2.379,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,97 Tr | -54,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,65 Tr | 118,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,11 Tr | -58,44% |
Dòng tiền tự do | -17,47 Tr | -39,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
25