Trang chủDYM • ASX
add
Dynamic Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,42 $
Mức chênh lệch một ngày
0,42 $ - 0,44 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 0,46 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,76 Tr AUD
Số lượng trung bình
115,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 187,52 N | -29,58% |
Thu nhập ròng | -67,40 N | -104,31% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -184,60 N | 29,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,15 Tr | 44,84% |
Tổng tài sản | 12,12 Tr | -6,04% |
Tổng nợ | 1,10 Tr | -14,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -67,40 N | -104,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,04 N | 295,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -769,59 N | -72,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,16 N | -1,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -761,72 N | -68,55% |
Dòng tiền tự do | -876,56 N | -9,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web