Trang chủDYNR • OTCMKTS
add
Dynaresource Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,49 $
Mức chênh lệch một ngày
1,27 $ - 1,46 $
Phạm vi một năm
0,75 $ - 1,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
41,53 Tr USD
Số lượng trung bình
8,74 N
Tỷ số P/E
23,63
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,12 Tr | 26,03% |
Chi phí hoạt động | 3,61 Tr | 280,82% |
Thu nhập ròng | 1,26 Tr | 244,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,92 | 214,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -228,87 N | 62,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,88 Tr | 718,25% |
Tổng tài sản | 55,29 Tr | 63,83% |
Tổng nợ | 45,03 Tr | 51,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 21,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,26 Tr | 244,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 999,39 N | 123,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,05 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,93 Tr | 402,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,34 Tr | 189,81% |
Dòng tiền tự do | -352,83 N | 82,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1937
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
225