Trang chủDYNT • OTCMKTS
add
Dynatronics Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,042 $
Mức chênh lệch một ngày
0,041 $ - 0,045 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
685,85 N USD
Số lượng trung bình
5,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,02 Tr | -7,61% |
Chi phí hoạt động | 1,82 Tr | -18,45% |
Thu nhập ròng | -201,86 N | 44,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,87 | 40,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 123,68 N | 110,26% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 761,75 N | 173,57% |
Tổng tài sản | 15,00 Tr | -40,14% |
Tổng nợ | 11,94 Tr | 5,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -201,86 N | 44,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -93,32 N | -192,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -296,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 529,02 N | 272,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 435,40 N | 311,90% |
Dòng tiền tự do | 1,65 N | -99,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
88