Trang chủDZGYO • IST
add
Deniz Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giá đóng cửa hôm trước
9,17 ₺
Mức chênh lệch một ngày
9,10 ₺ - 9,39 ₺
Phạm vi một năm
5,18 ₺ - 9,68 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,69 T TRY
Số lượng trung bình
6,71 Tr
Tỷ số P/E
8,08
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 59,81 Tr | -67,41% |
Chi phí hoạt động | 18,55 Tr | -16,89% |
Thu nhập ròng | 57,83 Tr | 213,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 96,70 | 860,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,23 Tr | -62,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,93 T | 71,51% |
Tổng tài sản | 6,49 T | 54,64% |
Tổng nợ | 1,27 T | 82,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 400,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 57,83 Tr | 213,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 355,61 Tr | -59,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 58,68 Tr | 111,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,99 Tr | 31,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 412,30 Tr | 12,80% |
Dòng tiền tự do | -26,73 Tr | -103,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1938
Trang web
Nhân viên
11