Trang chủE06A • FRA
add
Euro Manganese Inc CDI
Giá đóng cửa hôm trước
0,084 €
Mức chênh lệch một ngày
0,081 € - 0,081 €
Phạm vi một năm
0,038 € - 0,20 €
Giá trị vốn hóa thị trường
25,70 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 943,00 N | 33,76% |
Chi phí hoạt động | 2,52 Tr | -33,02% |
Thu nhập ròng | -4,76 Tr | 6,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -504,67 | 30,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,86 Tr | 34,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,49 Tr | 1,36% |
Tổng tài sản | 36,78 Tr | -9,12% |
Tổng nợ | 33,93 Tr | 10,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 142,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,76 Tr | 6,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,12 Tr | 73,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 53,00 N | -3,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -297,00 N | -197,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,38 Tr | 63,98% |
Dòng tiền tự do | -933,75 N | 81,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
40