Trang chủE19 • FRA
add
Centrum Medyczne Enel Med SA
Giá đóng cửa hôm trước
3,92 €
Mức chênh lệch một ngày
3,88 € - 3,88 €
Phạm vi một năm
3,80 € - 5,30 €
Giá trị vốn hóa thị trường
509,04 Tr PLN
Số lượng trung bình
1,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 215,21 Tr | 16,71% |
Chi phí hoạt động | 13,78 Tr | 296,40% |
Thu nhập ròng | 7,30 Tr | -42,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,39 | -50,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,85 Tr | -39,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,26 Tr | — |
Tổng tài sản | 591,83 Tr | — |
Tổng nợ | 408,24 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 183,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,30 Tr | -42,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,75 Tr | -11,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,25 Tr | -1.699,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,56 Tr | 76,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,06 Tr | -219,99% |
Dòng tiền tự do | -2,33 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
1.200