Trang chủE47 • FRA
add
Falcon Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,056 €
Mức chênh lệch một ngày
0,056 € - 0,056 €
Phạm vi một năm
0,051 € - 0,22 €
Giá trị vốn hóa thị trường
19,47 Tr AUD
Số lượng trung bình
392,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,21 Tr | -1,75% |
Thu nhập ròng | -1,17 Tr | -15,24% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,19 Tr | 1,89% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,93 Tr | -34,20% |
Tổng tài sản | 10,73 Tr | -33,59% |
Tổng nợ | 589,97 N | -8,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 177,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,17 Tr | -15,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -930,28 N | -2,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,77 N | 98,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,76 N | -3,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -944,81 N | 14,84% |
Dòng tiền tự do | -615,27 N | -2,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web