Trang chủE9L • SGX
add
Joyas International Holdings Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,0020 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,0030 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,43 Tr SGD
Số lượng trung bình
13,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 877,50 N | 0,29% |
Chi phí hoạt động | 768,50 N | 3,15% |
Thu nhập ròng | -229,00 N | -186,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,10 | -185,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -8,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 409,00 N | -95,96% |
Tổng tài sản | 16,55 Tr | -37,47% |
Tổng nợ | 6,61 Tr | -58,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,21 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -229,00 N | -186,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 84,00 N | 1.300,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 51,00 N | -45,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -63,50 N | 32,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 71,50 N | 1.091,67% |
Dòng tiền tự do | -117,19 N | 48,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
7