Trang chủEA • BKK
add
Energy Absolute PCL
Giá đóng cửa hôm trước
2,62 ฿
Mức chênh lệch một ngày
2,46 ฿ - 2,66 ฿
Phạm vi một năm
1,73 ฿ - 3,88 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
19,46 T THB
Số lượng trung bình
71,93 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,05 T | -23,43% |
Chi phí hoạt động | 2,12 T | -24,82% |
Thu nhập ròng | -4,65 T | 28,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -152,56 | 6,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,75 T | 53,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 915,35 Tr | 139,15% |
Tổng tài sản | 90,55 T | -5,87% |
Tổng nợ | 56,08 T | -15,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,43 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,65 T | 28,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,02 T | -10,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 71,83 Tr | -80,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,01 T | 25,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,29 Tr | -62,13% |
Dòng tiền tự do | 5,27 T | 94,22% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Nhân viên
1.180