Trang chủEAI • NYSE
add
Entergy Arkansas First Mortgage Bonds 4.875 Series Exp 01 Sept 2066
Giá đóng cửa hôm trước
20,70 $
Mức chênh lệch một ngày
20,78 $ - 21,00 $
Phạm vi một năm
20,05 $ - 22,23 $
Số lượng trung bình
25,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 864,06 Tr | 30,49% |
Chi phí hoạt động | 204,72 Tr | 271,80% |
Thu nhập ròng | 192,49 Tr | 3,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,28 | -20,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 399,83 Tr | 2,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 476,41 Tr | -25,58% |
Tổng tài sản | 16,37 T | 6,54% |
Tổng nợ | 11,53 T | 8,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 192,49 Tr | 3,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 643,81 Tr | 106,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -403,54 Tr | 23,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,15 Tr | -87,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 249,42 Tr | 270,66% |
Dòng tiền tự do | -91,46 Tr | 64,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 11, 1913
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.314