Trang chủEAPI • EPA
add
Euroapi SA
Giá đóng cửa hôm trước
1,26 €
Mức chênh lệch một ngày
1,25 € - 1,28 €
Phạm vi một năm
1,25 € - 3,57 €
Giá trị vốn hóa thị trường
122,16 Tr EUR
Số lượng trung bình
314,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 219,05 Tr | -6,45% |
Chi phí hoạt động | 36,80 Tr | -1,87% |
Thu nhập ròng | -91,35 Tr | -90,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -41,70 | -103,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,70 Tr | 532,14% |
Thuế suất hiệu dụng | -68,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 113,80 Tr | 55,89% |
Tổng tài sản | 1,30 T | -12,41% |
Tổng nợ | 516,70 Tr | 2,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 788,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 94,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -91,35 Tr | -90,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 55,05 Tr | 112,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,35 Tr | 17,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,65 Tr | 95,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 31,20 Tr | 130,06% |
Dòng tiền tự do | -8,34 Tr | 7,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
3.000