Trang chủEBF • NYSE
add
Ennis Inc
20,49 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
20,49 $
Đóng cửa: 19 thg 2, 16:01:28 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
20,71 $
Mức chênh lệch một ngày
20,45 $ - 20,70 $
Phạm vi một năm
16,30 $ - 22,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
518,76 Tr USD
Số lượng trung bình
182,42 N
Tỷ số P/E
12,37
Tỷ lệ cổ tức
4,88%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 100,17 Tr | 0,40% |
Chi phí hoạt động | 16,99 Tr | 3,97% |
Thu nhập ròng | 10,83 Tr | 6,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,81 | 5,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,42 | 7,69% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,25 Tr | 13,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,28 Tr | -54,38% |
Tổng tài sản | 354,26 Tr | 2,37% |
Tổng nợ | 49,46 Tr | 2,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 304,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,83 Tr | 6,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,43 Tr | -9,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,70 Tr | -148,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,34 Tr | 82,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -603,00 N | 98,64% |
Dòng tiền tự do | 12,78 Tr | -20,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1909
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.856