Trang chủECBK • NASDAQ
add
ECB Bancorp Inc
17,19 $
Trước giờ mở cửa:(0,00%)0,00
17,19 $
Đóng cửa: 10 thg 3, 04:09:49 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
17,01 $
Mức chênh lệch một ngày
16,78 $ - 17,19 $
Phạm vi một năm
14,55 $ - 20,05 $
Giá trị vốn hóa thị trường
151,15 Tr USD
Số lượng trung bình
8,64 N
Tỷ số P/E
21,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,27 Tr | 24,91% |
Chi phí hoạt động | 5,54 Tr | 4,65% |
Thu nhập ròng | 2,60 Tr | 79,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,01 | 43,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 94,92 Tr | -40,03% |
Tổng tài sản | 1,61 T | 13,22% |
Tổng nợ | 1,43 T | 14,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 171,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,60 Tr | 79,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1890
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
64