Trang chủECH • ASX
add
Echelon Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,37 $
Mức chênh lệch một ngày
0,37 $ - 0,38 $
Phạm vi một năm
0,33 $ - 0,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
81,74 Tr AUD
Số lượng trung bình
26,57 N
Tỷ số P/E
16,83
Tỷ lệ cổ tức
3,11%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,59 Tr | 7,34% |
Chi phí hoạt động | 2,71 Tr | -47,08% |
Thu nhập ròng | 3,01 Tr | 61,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,52 | 50,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,01 Tr | 36,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,86 Tr | -21,36% |
Tổng tài sản | 287,54 Tr | -7,74% |
Tổng nợ | 127,45 Tr | -16,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 160,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 231,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,01 Tr | 61,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,90 Tr | -13,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,79 Tr | 41,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,84 Tr | -82,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,97 Tr | -224,95% |
Dòng tiền tự do | 1,88 Tr | 175,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
20