Trang chủECL • NYSE
add
Ecolab
303,46 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
303,46 $
Đóng cửa: 2 thg 3, 17:12:18 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
308,35 $
Mức chênh lệch một ngày
297,91 $ - 305,80 $
Phạm vi một năm
221,62 $ - 309,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
85,57 T USD
Số lượng trung bình
1,31 Tr
Tỷ số P/E
41,70
Tỷ lệ cổ tức
0,96%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,20 T | 4,76% |
Chi phí hoạt động | 1,05 T | 1,08% |
Thu nhập ròng | 563,90 Tr | 19,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,44 | 13,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,08 | 14,92% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,06 T | 12,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 646,20 Tr | -48,58% |
Tổng tài sản | 24,70 T | 10,31% |
Tổng nợ | 14,89 T | 9,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 281,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 563,90 Tr | 19,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,09 T | 42,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,98 T | -215,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -431,60 Tr | -208,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,31 T | -30.355,81% |
Dòng tiền tự do | 728,25 Tr | 50,64% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1923
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
48.000