Trang chủECO • TSE
add
Ecosynthetix Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,95 $
Mức chênh lệch một ngày
3,90 $ - 4,02 $
Phạm vi một năm
3,61 $ - 5,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
233,15 Tr CAD
Số lượng trung bình
22,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,83 Tr | 11,46% |
Chi phí hoạt động | 2,17 Tr | 6,30% |
Thu nhập ròng | -91,03 N | -163,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,56 | -156,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -164,11 N | -446,85% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,42 Tr | -9,17% |
Tổng tài sản | 43,19 Tr | 1,95% |
Tổng nợ | 4,66 Tr | 71,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -91,03 N | -163,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 520,70 N | -66,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,59 Tr | 413,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -437,64 N | 30,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,65 Tr | 119,42% |
Dòng tiền tự do | 68,19 N | -86,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
28