Trang chủECOUP • HEL
add
EcoUp Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
1,33 €
Mức chênh lệch một ngày
1,30 € - 1,35 €
Phạm vi một năm
1,30 € - 2,46 €
Giá trị vốn hóa thị trường
14,68 Tr EUR
Số lượng trung bình
9,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,65 Tr | 8,53% |
Chi phí hoạt động | 5,57 Tr | 16,57% |
Thu nhập ròng | -1,16 Tr | -38,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,53 | -27,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -362,00 N | -305,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 831,00 N | 179,80% |
Tổng tài sản | 25,78 Tr | -7,39% |
Tổng nợ | 10,92 Tr | -0,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,16 Tr | -38,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,56 Tr | -1.696,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 631,50 N | 186,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -673,50 N | -550,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,61 Tr | -139,81% |
Dòng tiền tự do | -859,38 N | -124,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
190