Trang chủECR • LON
add
ECR Minerals PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 GBX
Mức chênh lệch một ngày
0,27 GBX - 0,29 GBX
Phạm vi một năm
0,16 GBX - 0,44 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
8,89 Tr GBP
Số lượng trung bình
53,98 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 316,78 N | 26,43% |
Thu nhập ròng | -449,39 N | -22,82% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -313,75 N | -30,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 324,67 N | 15,39% |
Tổng tài sản | 5,31 Tr | -0,57% |
Tổng nợ | 144,32 N | 51,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,26 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -449,39 N | -22,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -540,09 N | -272,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 106,80 N | 952,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -273,54 N | -449,44% |
Dòng tiền tự do | -60,27 N | 38,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
7