Trang chủECX • NASDAQ
add
Ecarx Holdings Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
1,00 $
Mức chênh lệch một ngày
1,04 $ - 1,15 $
Phạm vi một năm
0,76 $ - 2,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
434,41 Tr USD
Số lượng trung bình
5,15 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 304,66 Tr | 12,91% |
Chi phí hoạt động | 53,00 Tr | -24,35% |
Thu nhập ròng | 2,56 Tr | 146,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,84 | 141,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,63 Tr | 307,83% |
Thuế suất hiệu dụng | -37,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 118,28 Tr | 90,36% |
Tổng tài sản | 662,41 Tr | 28,79% |
Tổng nợ | 945,88 Tr | 25,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -283,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 381,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,56 Tr | 146,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
1.432