Trang chủEDGM • CNSX
add
Edgemont Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,63 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 28,00 N | 32,78% |
Thu nhập ròng | -23,63 N | -7,46% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 336,38 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,44 N | -94,34% |
Tổng tài sản | 1,41 Tr | -45,03% |
Tổng nợ | 398,00 N | 234.017,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,63 N | -7,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -196,31 N | -335,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 234,98 N | -30,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 38,67 N | -8,00% |
Dòng tiền tự do | -73,69 N | -88,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web