Trang chủEDHL • NASDAQ
add
Everbright Digital Holding Ltd
3,12 $
Sau giờ giao dịch:(3,21%)-0,100
3,02 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 16:01:18 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,25 $
Mức chênh lệch một ngày
2,76 $ - 3,29 $
Phạm vi một năm
2,19 $ - 110,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,31 Tr USD
Số lượng trung bình
161,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 355,49 N | -50,34% |
Chi phí hoạt động | 478,42 N | 150,28% |
Thu nhập ròng | -362,36 N | -282,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -101,93 | -468,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -306,26 N | -238,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,63 N | -96,50% |
Tổng tài sản | 5,82 Tr | 173,62% |
Tổng nợ | 448,09 N | 15,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -362,36 N | -282,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -710,25 N | -3.087,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,46 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,99 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -187,01 N | -886,55% |
Dòng tiền tự do | -1,63 Tr | -1.121,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
7