Trang chủEDIP • IST
add
Edip Gayrimenkul Yatirm Sany ve Ticrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
35,94 ₺
Mức chênh lệch một ngày
35,46 ₺ - 36,10 ₺
Phạm vi một năm
17,38 ₺ - 49,80 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,31 T TRY
Số lượng trung bình
1,67 Tr
Tỷ số P/E
3,49
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 219,98 Tr | 35,40% |
Chi phí hoạt động | -333,66 Tr | -1.383,01% |
Thu nhập ròng | 214,01 Tr | -59,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 97,28 | -70,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 463,74 Tr | 625,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 53,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 98,36 Tr | 138,09% |
Tổng tài sản | 8,11 T | 30,52% |
Tổng nợ | 1,29 T | -14,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 214,01 Tr | -59,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 290,53 Tr | 86,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,02 Tr | -130,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -316,14 Tr | -108,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -30,65 Tr | -524,91% |
Dòng tiền tự do | 260,56 Tr | 501,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
43