Trang chủEDTK • NASDAQ
add
Skillful Craftsman Education Tchnlgy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,04 $
Mức chênh lệch một ngày
1,01 $ - 1,04 $
Phạm vi một năm
0,80 $ - 1,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,36 Tr USD
Số lượng trung bình
4,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 621,41 N | 34,65% |
Thu nhập ròng | -500,36 N | 65,92% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -616,87 N | -35,01% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 567,53 N | -96,75% |
Tổng tài sản | 14,95 Tr | -56,92% |
Tổng nợ | 2,10 Tr | -86,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -500,36 N | 65,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -505,73 N | -56,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 200,00 N | 300,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -325,22 N | -72,65% |
Dòng tiền tự do | -363,73 N | -455,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
28