Trang chủEDU • ASX
add
EDU Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,65 $
Mức chênh lệch một ngày
0,62 $ - 0,65 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 1,02 $
Giá trị vốn hóa thị trường
78,71 Tr AUD
Số lượng trung bình
464,89 N
Tỷ số P/E
6,67
Tỷ lệ cổ tức
6,40%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,15 Tr | 82,20% |
Chi phí hoạt động | 7,85 Tr | 37,45% |
Thu nhập ròng | 4,26 Tr | 231,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,41 | 81,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,38 Tr | 232,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,52 Tr | 184,75% |
Tổng tài sản | 55,09 Tr | 56,56% |
Tổng nợ | 32,60 Tr | 43,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 125,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 28,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 42,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,26 Tr | 231,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,15 Tr | 26,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -440,00 N | 40,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,70 Tr | -136,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,00 Tr | -228,18% |
Dòng tiền tự do | 4,80 Tr | 256,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
98