Trang chủEDUC • NASDAQ
add
Educational Development Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,39 $
Mức chênh lệch một ngày
1,37 $ - 1,44 $
Phạm vi một năm
0,92 $ - 1,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,03 Tr USD
Số lượng trung bình
42,29 N
Tỷ số P/E
2,89
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,01 Tr | -36,59% |
Chi phí hoạt động | 5,81 Tr | -28,25% |
Thu nhập ròng | 7,80 Tr | 1.033,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 111,33 | 1.572,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,15 Tr | -40,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,11 Tr | 35,78% |
Tổng tài sản | 59,46 Tr | -28,88% |
Tổng nợ | 13,56 Tr | -67,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,80 Tr | 1.033,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,54 Tr | -42,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 29,74 Tr | 29.118,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,13 Tr | -1.241,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,16 Tr | 3,04% |
Dòng tiền tự do | 21,92 Tr | 612,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
83