Trang chủEE1 • ASX
add
Earths Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0060 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0060 $ - 0,0060 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,011 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,91 Tr AUD
Số lượng trung bình
664,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,64 Tr | 370,78% |
Thu nhập ròng | -1,37 Tr | -297,89% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -930,01 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,34 Tr | -31,94% |
Tổng tài sản | 6,68 Tr | -37,09% |
Tổng nợ | 193,66 N | -45,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 750,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -61,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -63,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,37 Tr | -297,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -164,69 N | 33,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -117,93 N | 30,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 50,00 | 100,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -282,56 N | 49,59% |
Dòng tiền tự do | 288,90 N | 179,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
6